Là một thành phần công nghiệp có độ chính xác cao, Khối định vị gốm Zirconia sử dụng oxit zirconium có độ tinh khiết cao (ZrO₂) làm vật liệu cốt lõi. Nó được hình thành thông qua quá trình chuẩn bị bột ở quy mô nano và quá trình thiêu kết chính xác, đồng thời có cả độ bền của kim loại và khả năng chống ăn mòn của gốm. Độ bền uốn của nó đạt 1200-1400 MPa, gần bằng mức của một số loại thép hợp kim. Đồng thời, nó có cơ chế "tăng cường thay đổi pha" độc đáo, có thể duy trì khả năng chống gãy dưới tải trọng tuần hoàn và đảm bảo độ ổn định lâu dài. Độ cứng bề mặt của sản phẩm đạt Hv 1200-1400 và khả năng chống mài mòn gấp hơn 15 lần so với kim loại truyền thống. Với hệ số giãn nở nhiệt thấp (10,5×10⁻⁶/K), nó có thể chịu được sự chênh lệch nhiệt độ cực cao mà không bị biến dạng. Ngoài ra, khả năng tương thích sinh học của nó đã được chứng nhận bởi ISO 10993, nó có khả năng chống ăn mòn bởi axit, kiềm, muối và dung môi hữu cơ, đồng thời điện trở suất của nó vượt quá 10¹⁴ Ω·cm, khiến nó phù hợp với các tình huống cách nhiệt ở nhiệt độ cao và điện áp cao. Thông qua công nghệ xử lý CNC và cắt laser, khối định vị có thể đạt được khả năng kiểm soát dung sai ± 0,01 mm, hỗ trợ thiết kế kết cấu tùy chỉnh và xử lý thẩm mỹ màu sắc, đồng thời đáp ứng nhu cầu ứng dụng đa dạng.
Khối định vị gốm Zirconia được sử dụng rộng rãi trong máy móc chính xác, sản xuất chất bán dẫn, thiết bị y tế và hàng không vũ trụ. Trong ngành công nghiệp bán dẫn, với tư cách là một thiết bị đánh bóng wafer, nó có thể tránh ô nhiễm kim loại trong quá trình xử lý và cải thiện hiệu suất chip với độ nhiễu từ bằng 0 và đặc tính độ cứng cao; trong lĩnh vực y tế, tính trơ sinh học của nó khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các thiết bị cấy ghép như đầu bi khớp nhân tạo và đế cấy ghép, với tuổi thọ chống mài mòn hơn 20 năm. Trong các kịch bản công nghiệp, với tư cách là thành phần cốt lõi của đầu nối cáp quang, vòng đệm ổ trục và vòi phun nhiệt độ cao, khối định vị có thể duy trì các đặc tính cơ học ổn định khi sử dụng lâu dài ở nhiệt độ 2400°C, giảm đáng kể tần suất bảo trì thiết bị. Thiết kế nhẹ của nó (mật độ 6,05 g/cm³, chỉ bằng 1/3 thép) giúp giảm tiêu thụ năng lượng một cách hiệu quả, đồng thời khả năng chống sốc nhiệt (chống chênh lệch nhiệt độ 250°C) khiến nó trở thành lựa chọn đầu tiên để bảo vệ trong môi trường nhiệt độ cực cao như nồi nấu kim loại nóng chảy và vòi phun tên lửa. Bằng cách thay thế các thành phần kim loại và nhựa truyền thống, sản phẩm này có thể kéo dài vòng đời thiết bị thêm 30%-50%, với lợi thế đáng kể về chi phí.